越南Top 250 YouTube教育類網紅排行榜

YouTube排行榜更新時間: 2019-12-14
基本資訊 類別 粉絲數  平均观看量   Nox評級
- Xavi ABCKids Xavi ABCKids 人物與部落客 312萬
-
2.15萬
-
- An Ninh Thế Giới An Ninh Thế Giới 教育類 221萬
-
4089
36.0%
- BabyBus - Nhạc thiếu nhi BabyBus - Nhạc thiếu nhi 教育類 213萬
2.0%
299.19萬
8.0%
4 1 Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 教育類 112萬
1.0%
3.87萬
12.0%
5 1 BeTV - Màu Sắc - Bibabibo BeTV - Màu Sắc - Bibabibo 教育類 110萬
-
2.22萬
3.0%
6 2 BB Cartoon Videos Learning BB Cartoon Videos Learning 教育類 97.9萬
-
2.98萬
17.0%
7 2 Toli TV Toli TV 教育類 83.9萬
-
5262
1.0%
8 2 Bom Bom Songs - Nursery Rhymes Bom Bom Songs - Nursery Rhymes 教育類 76.3萬
-
5735
100.0%
9 2 Baby Study Games Baby Study Games 人物與部落客 70.2萬
-
231.16萬
1.0%
10 2 DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM 教育類 68.8萬
-
3.28萬
7.0%
11 2 Học Tiếng Anh Langmaster Học Tiếng Anh Langmaster 教育類 66.3萬
-
4298
17.0%
12 2 Nữ Hoàng Cận Nữ Hoàng Cận 教育類 65.2萬
1.0%
46.13萬
8.0%
13 2 Kênh Phái Đẹp. ORG Kênh Phái Đẹp. ORG 教育類 63.1萬
1.0%
5.02萬
3.0%
14 2 Anh Ngữ VIPS Anh Ngữ VIPS 教育類 61.8萬
1.0%
82.39萬
8155.0%
15 2 Kid Movie Come And Play Kid Movie Come And Play 教育類 60.5萬
1.0%
2.63萬
1.0%
16 3 Tuyensinh247.com Tuyensinh247.com 教育類 59.6萬
1.0%
3142
22.0%
17 1 Bona Toys Bona Toys 教育類 59.6萬
-
6764
100.0%
18 2 Dạy Bé Học Dạy Bé Học 教育類 56.9萬
-
1587
-
19 2 THẦY QUANG THẦY QUANG 教育類 54.3萬
1.0%
753
3.0%
20 2 PRACTISE ENGLISH WITH MOVIES PRACTISE ENGLISH WITH MOVIES 教育類 53.6萬
-
1.13萬
8.0%
21 2 BÀI HỌC THÀNH CÔNG BÀI HỌC THÀNH CÔNG 教育類 47.5萬
1.0%
20.93萬
13.0%
22 2 Sách Tóm Tắt - Bí Quyết Thành Công Sách Tóm Tắt - Bí Quyết Thành Công 教育類 46.5萬
-
6.36萬
1.0%
23 2 Pháp Thoại Hoằng Pháp Pháp Thoại Hoằng Pháp 教育類 44.9萬
-
5.21萬
-
24 3 Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 教育類 38.3萬
1.0%
1.7萬
4.0%
25 15 Phạm Thành Long Official Phạm Thành Long Official 教育類 38.3萬
46.0%
14.19萬
414.0%
26 4 LIOLEO KIDS LIOLEO KIDS 教育類 38萬
3.0%
64.19萬
1.0%
27 2 Tu vi so menh Tu vi so menh 教育類 37.5萬
-
9175
3.0%
28 - VIPS TV VIPS TV 教育類 37.5萬
-
4791
9.0%
29 2 IELTS FACE-OFF IELTS FACE-OFF 教育類 35萬
1.0%
2萬
57.0%
30 2 Step Up English Step Up English 教育類 33.9萬
-
4.52萬
5.0%
31 2 Kenh STD Kenh STD 教育類 31.1萬
-
2330
20.0%
32 2 VTV7 VTV7 教育類 30.8萬
1.0%
4398
-
33 2 Trần Giang Thuận Trần Giang Thuận 教育類 29.4萬
-
530.17萬
-
34 2 Trang Selena Trang Selena 教育類 29.3萬
-
6.78萬
-
35 2 HOCMAI THPT HOCMAI THPT 教育類 28.1萬
1.0%
38
92.0%
36 3 Giác Ngộ Giác Ngộ 教育類 27.2萬
1.0%
6.6萬
1.0%
37 7 Lâm CA Lâm CA 教育類 27.2萬
5.0%
28.46萬
14.0%
38 - 100 ENGLISH 100 ENGLISH 教育類 27.1萬
1.0%
7.98萬
1.0%
39 2 AlexD Music Insight AlexD Music Insight 教育類 26.7萬
1.0%
2.34萬
16.0%
40 2 Học tiếng Trung Phạm Dương Châu Học tiếng Trung Phạm Dương Châu 教育類 26.5萬
-
1650
10.0%
41 2 HỌC TIẾNG ANH ĐƯỜNG PHỐ HỌC TIẾNG ANH ĐƯỜNG PHỐ 教育類 26.3萬
-
5.1萬
2.0%
42 - Trung tâm Socrates Trung tâm Socrates 教育類 26萬
-
712
-
43 2 5 Minutes about IELTS 5 Minutes about IELTS 教育類 25.7萬
-
7.45萬
-
44 2 English Conversation English Conversation 教育類 25.7萬
-
48.17萬
9.0%
45 2 Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng 教育類 25.5萬
-
4145
-
46 - TIN NHANH 365 TIN NHANH 365 教育類 25萬
-
5.11萬
-
47 2 Pasal English Pasal English 教育類 24.6萬
-
1.51萬
3.0%
48 2 Niệm Phật Thành Phật Niệm Phật Thành Phật 教育類 24.5萬
1.0%
1.04萬
24.0%
49 3 Tâm Hoa Diệu Pháp Tâm Hoa Diệu Pháp 教育類 23萬
-
12.9萬
1.0%
50 5 Táo Xanh TV Táo Xanh TV 教育類 22.3萬
6.0%
38.45萬
13.0%
NoxInfluencer團隊

歡迎訪問NoxInfluencer。商務合作、產品案例、或者有任何建議,可以在這裡留言,我們會儘快給您回覆。

通過facebook提問
(推薦)