越南Top 250 YouTube教育類網紅排行榜

YouTube排行榜更新時間: 2019-11-13
基本資訊 類別 粉絲數  平均观看量   Nox評級
1 An Ninh Thế Giới An Ninh Thế Giới 教育類 213萬
0.9%
3.41萬
73.0%
1 BabyBus - Nhạc thiếu nhi BabyBus - Nhạc thiếu nhi 教育類 191萬
2.7%
338.69萬
0.4%
2 Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 教育類 109萬
-
2.02萬
20.7%
4 2 BeTV - Màu Sắc - Bibabibo BeTV - Màu Sắc - Bibabibo 教育類 108萬
-
2.83萬
5.4%
5 3 BB Cartoon Videos Learning BB Cartoon Videos Learning 教育類 98.1萬
0.1%
5.08萬
30.3%
6 3 Bom Bom Songs - Nursery Rhymes Bom Bom Songs - Nursery Rhymes 教育類 76.6萬
-
242.04萬
-
7 3 BÉ HỌC ĐỘNG VẬT – FMC BÉ HỌC ĐỘNG VẬT – FMC 娛樂類 69.6萬
0.1%
6.77萬
5.0%
8 3 Baby Study Games Baby Study Games 教育類 69.4萬
-
241.75萬
-
9 3 DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM 教育類 67.2萬
0.6%
2.3萬
93.7%
10 3 Học Tiếng Anh Langmaster Học Tiếng Anh Langmaster 教育類 65.6萬
0.3%
4073
6.0%
11 3 Khám phá đồ chơi Khám phá đồ chơi 音樂類 64萬
0.5%
38.17萬
4.5%
12 3 Nữ Hoàng Cận Nữ Hoàng Cận 教育類 63.2萬
0.8%
27.63萬
26.4%
13 3 Kênh Phái Đẹp. ORG Kênh Phái Đẹp. ORG 教育類 61.5萬
1.0%
8.27萬
13.1%
14 4 Anh Ngữ VIPS Anh Ngữ VIPS 教育類 59.3萬
1.7%
104.8萬
1.8%
15 2 Kid Movie Come And Play Kid Movie Come And Play 教育類 58.7萬
0.5%
3.81萬
3.9%
16 3 Tuyensinh247.com Tuyensinh247.com 教育類 57.9萬
0.9%
2965
2.9%
17 3 English Speaking Practice English Speaking Practice 教育類 53.7萬
-
1.05萬
2.0%
18 3 THẦY QUANG THẦY QUANG 教育類 52萬
1.2%
472
15.1%
19 5 Bona Toys Bona Toys 教育類 50.2萬
10.6%
300.66萬
51.5%
20 2 Sen Vang Kids Sen Vang Kids 教育類 48.3萬
0.4%
1531
9.3%
21 2 Sách Tóm Tắt - Bí Quyết Thành Công Sách Tóm Tắt - Bí Quyết Thành Công 教育類 45.7萬
0.7%
6.88萬
7.8%
22 3 BÀI HỌC THÀNH CÔNG BÀI HỌC THÀNH CÔNG 教育類 45萬
1.4%
19.88萬
2.6%
23 3 Pháp Thoại Hoằng Pháp Pháp Thoại Hoằng Pháp 教育類 44.3萬
0.4%
5.15萬
0.3%
24 6 VIPS TV VIPS TV 教育類 37.5萬
-
8910
7.3%
25 6 Tu vi so menh Tu vi so menh 教育類 37萬
0.3%
7766
0.1%
26 6 Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 教育類 36.1萬
2.0%
1.13萬
17.5%
27 6 LIOLEO KIDS LIOLEO KIDS 教育類 35.1萬
1.1%
59.12萬
6.6%
28 7 Step Up English Step Up English 教育類 33.3萬
0.3%
3.21萬
11.3%
29 7 IELTS FACE-OFF IELTS FACE-OFF 教育類 33.2萬
1.2%
7385
10.1%
30 7 Kenh STD Kenh STD 教育類 30.6萬
0.3%
3023
2.2%
31 7 VTV7 VTV7 教育類 29.9萬
0.7%
4.14萬
54.8%
32 7 Trần Giang Thuận Trần Giang Thuận 教育類 29.5萬
-
985
9.9%
33 7 Trang Selena Trang Selena 教育類 29萬
-
6.82萬
1.5%
34 7 HOCMAI THPT HOCMAI THPT 教育類 27.6萬
0.4%
3109
6.7%
35 7 Giác Ngộ Giác Ngộ 教育類 26.5萬
-
3.96萬
-
36 7 Trung tâm Socrates Trung tâm Socrates 教育類 26.1萬
-
633
-
37 7 Học tiếng Trung Phạm Dương Châu Học tiếng Trung Phạm Dương Châu 教育類 26.1萬
0.4%
1946
2.9%
38 7 HỌC TIẾNG ANH ĐƯỜNG PHỐ HỌC TIẾNG ANH ĐƯỜNG PHỐ 教育類 25.9萬
0.8%
4.94萬
0.8%
39 7 100 ENGLISH 100 ENGLISH 教育類 25.6萬
-
7.72萬
-
40 8 5 Minutes about IELTS 5 Minutes about IELTS 教育類 25.4萬
0.4%
7.26萬
1.1%
41 8 AlexD Music Insight AlexD Music Insight 教育類 25.4萬
0.8%
3.82萬
5.3%
42 8 Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng 教育類 24.9萬
0.8%
5720
0.4%
43 10 Phạm Thành Long Official Phạm Thành Long Official 教育類 24.7萬
2.1%
2.84萬
6.1%
44 8 English Conversation English Conversation 教育類 24.6萬
1.2%
77.64萬
3.3%
45 6 Pasal English Pasal English 教育類 24.4萬
0.4%
3.9萬
7.2%
46 10 Niệm Phật Thành Phật Niệm Phật Thành Phật 教育類 23萬
-
1.18萬
-
47 11 Phim Hoạt Hình Việt Nam Phim Hoạt Hình Việt Nam 電影與動畫 22.9萬
2.2%
45.8萬
2.8%
48 9 Tâm Hoa Diệu Pháp Tâm Hoa Diệu Pháp 教育類 22.8萬
-
12.13萬
-
49 10 Học Tiếng Trung Cầm Xu Học Tiếng Trung Cầm Xu 教育類 21.4萬
0.9%
19.64萬
4.3%
50 10 Dũng Mori Dũng Mori 教育類 21.1萬
0.5%
3.18萬
0.9%
NoxInfluencer團隊

歡迎訪問NoxInfluencer。商務合作、產品案例、或者有任何建議,可以在這裡留言,我們會儘快給您回覆。

通過facebook提問
(推薦)