越南Top 100 YouTube教育類網紅排行榜

YouTube排行榜更新時間: 2019-11-17
基本資訊 類別 粉絲數  平均观看量   Nox評級
- Xavi ABCKids Xavi ABCKids 娛樂類 312萬
-
1.97萬
-
- An Ninh Thế Giới An Ninh Thế Giới 教育類 214萬
0.9%
1.09萬
52.1%
- BabyBus - Nhạc thiếu nhi BabyBus - Nhạc thiếu nhi 教育類 194萬
3.2%
332.68萬
3.7%
4 - Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 教育類 110萬
0.9%
2.12萬
0.3%
5 - BeTV - Màu Sắc - Bibabibo BeTV - Màu Sắc - Bibabibo 教育類 108萬
-
2.33萬
15.7%
6 1 BB Cartoon Videos Learning BB Cartoon Videos Learning 教育類 98.1萬
0.1%
4.88萬
6.4%
7 1 Bom Bom Songs - Nursery Rhymes Bom Bom Songs - Nursery Rhymes 教育類 76.5萬
0.1%
323.3萬
33.6%
8 1 BÉ HỌC ĐỘNG VẬT – FMC BÉ HỌC ĐỘNG VẬT – FMC 娛樂類 69.8萬
0.3%
7.04萬
5.5%
9 1 Baby Study Games Baby Study Games 教育類 69.4萬
-
241.75萬
-
10 1 DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM 教育類 67.2萬
0.3%
2.3萬
14.9%
11 1 Học Tiếng Anh Langmaster Học Tiếng Anh Langmaster 教育類 65.7萬
0.3%
4241
11.6%
12 1 Khám phá đồ chơi Khám phá đồ chơi 音樂類 64.1萬
0.5%
39.35萬
6.8%
13 1 Nữ Hoàng Cận Nữ Hoàng Cận 教育類 63.3萬
0.5%
29.83萬
15.4%
14 1 Kênh Phái Đẹp. ORG Kênh Phái Đẹp. ORG 教育類 61.8萬
0.7%
8.52萬
13.1%
15 2 Anh Ngữ VIPS Anh Ngữ VIPS 教育類 59.3萬
1.7%
104.8萬
1.8%
16 - Kid Movie Come And Play Kid Movie Come And Play 教育類 59萬
0.9%
3.9萬
6.3%
17 1 Tuyensinh247.com Tuyensinh247.com 教育類 57.9萬
0.9%
2965
2.9%
18 1 English Speaking Practice English Speaking Practice 教育類 53.7萬
-
1.05萬
2.0%
19 1 THẦY QUANG THẦY QUANG 教育類 52.4萬
1.9%
474
14.8%
20 2 Bona Toys Bona Toys 教育類 52.3萬
9.6%
963
100.0%
21 - Sen Vang Kids Sen Vang Kids 娛樂類 48.4萬
0.4%
926
22.1%
22 1 Sách Tóm Tắt - Bí Quyết Thành Công Sách Tóm Tắt - Bí Quyết Thành Công 教育類 45.9萬
0.7%
6.93萬
3.0%
23 1 BÀI HỌC THÀNH CÔNG BÀI HỌC THÀNH CÔNG 教育類 45.4萬
1.3%
19.36萬
2.0%
24 1 Pháp Thoại Hoằng Pháp Pháp Thoại Hoằng Pháp 教育類 44.3萬
0.2%
5.16萬
0.3%
25 3 VIPS TV VIPS TV 教育類 37.5萬
-
8446
1.8%
26 3 Tu vi so menh Tu vi so menh 教育類 37萬
0.3%
9019
17.7%
27 3 Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 教育類 36.4萬
2.3%
1.23萬
22.8%
28 3 LIOLEO KIDS LIOLEO KIDS 教育類 35.5萬
2.0%
58.75萬
1.7%
29 4 IELTS FACE-OFF IELTS FACE-OFF 教育類 33.5萬
1.2%
1.04萬
58.4%
30 2 Step Up English Step Up English 教育類 33.3萬
0.3%
3.39萬
7.8%
31 3 Kenh STD Kenh STD 教育類 30.7萬
0.3%
2724
7.1%
32 3 VTV7 VTV7 教育類 29.9萬
0.7%
4.14萬
56.5%
33 3 Trần Giang Thuận Trần Giang Thuận 教育類 29.5萬
-
1029
9.5%
34 3 Trang Selena Trang Selena 教育類 29萬
-
6.82萬
-
35 3 HOCMAI THPT HOCMAI THPT 教育類 27.6萬
0.4%
3109
6.7%
36 3 Giác Ngộ Giác Ngộ 教育類 26.5萬
-
3.96萬
-
37 4 Học tiếng Trung Phạm Dương Châu Học tiếng Trung Phạm Dương Châu 教育類 26.2萬
0.4%
2023
2.1%
38 2 Trung tâm Socrates Trung tâm Socrates 教育類 26.1萬
-
633
-
39 3 HỌC TIẾNG ANH ĐƯỜNG PHỐ HỌC TIẾNG ANH ĐƯỜNG PHỐ 教育類 25.9萬
0.8%
4.94萬
0.8%
40 3 100 ENGLISH 100 ENGLISH 教育類 25.6萬
-
7.72萬
-
41 5 5 Minutes about IELTS 5 Minutes about IELTS 教育類 25.4萬
0.4%
7.29萬
1.6%
42 3 AlexD Music Insight AlexD Music Insight 教育類 25.4萬
0.4%
1.88萬
47.9%
43 4 Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng 教育類 25萬
0.8%
4801
14.6%
44 5 English Conversation English Conversation 教育類 24.8萬
2.1%
75.17萬
6.4%
45 3 Phạm Thành Long Official Phạm Thành Long Official 教育類 24.7萬
1.2%
2.84萬
-
46 4 Pasal English Pasal English 教育類 24.4萬
0.4%
3.78萬
1.8%
47 5 Niệm Phật Thành Phật Niệm Phật Thành Phật 教育類 23萬
-
1.18萬
-
48 5 Tâm Hoa Diệu Pháp Tâm Hoa Diệu Pháp 教育類 22.9萬
0.4%
12.43萬
2.5%
49 6 Học Tiếng Trung Cầm Xu Học Tiếng Trung Cầm Xu 教育類 21.4萬
0.9%
20.11萬
6.8%
50 6 Dũng Mori Dũng Mori 教育類 21.2萬
0.5%
3.22萬
1.7%
NoxInfluencer團隊

歡迎訪問NoxInfluencer。商務合作、產品案例、或者有任何建議,可以在這裡留言,我們會儘快給您回覆。

通過facebook提問
(推薦)