我是網紅 我是廣告主
我是網紅 我是廣告主

越南Top 100 YouTube教育類網紅排行榜

YouTube排行榜更新時間: 2020-07-05
基本資訊 類別 粉絲數  平均观看量   Nox評級
1 Kid Studio Kid Studio 教育類 604萬
0.5%
2.74萬
15.5%
1 BabyBus - Nhạc thiếu nhi BabyBus - Nhạc thiếu nhi 教育類 394萬
1.8%
379.14萬
12.4%
1 An Ninh Thế Giới An Ninh Thế Giới 教育類 306萬
1%
2.91萬
16.1%
4 1 Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 教育類 130萬
-
6.12萬
6.2%
5 1 Elight Learning English Elight Learning English 教育類 128萬
0.8%
2.71萬
34.9%
6 1 SaSa Family Vlog SaSa Family Vlog 教育類 127萬
-
1.35萬
1.6%
7 2 EduTV Vietnam EduTV Vietnam 教育類 107萬
-
70.67萬
18.3%
8 2 Heo Peppa Tiếng Việt - Chính Thức Heo Peppa Tiếng Việt - Chính Thức 教育類 106萬
0.9%
58.77萬
7.9%
9 - Đài Phát thanh - Truyền hình Hà Nội * HANOITV Đài Phát thanh - Truyền hình Hà Nội * HANOITV 人物與部落客 96.2萬
-
358
-
10 1 Trang Vlog Trang Vlog 教育類 92.7萬
3.9%
61.16萬
38.5%
11 1 Toli TV Toli TV 教育類 83.7萬
-
903
4.8%
12 1 Naughty Baby Song Naughty Baby Song 教育類 82.7萬
-
490.83萬
-
13 1 DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM 教育類 81.8萬
-
16.1萬
-
14 1 Tuyensinh247.com Tuyensinh247.com 教育類 76.9萬
0.7%
1.42萬
8.7%
15 1 Học Tiếng Anh Langmaster Học Tiếng Anh Langmaster 教育類 76萬
0.4%
2567
2.7%
16 1 BÉ HỌC ĐỘNG VẬT – FMC BÉ HỌC ĐỘNG VẬT – FMC 娛樂類 73.7萬
-
21.05萬
-
17 1 Kênh Phái Đẹp. ORG Kênh Phái Đẹp. ORG 教育類 70.8萬
0.3%
4.59萬
1.6%
18 2 LIOLEO KIDS LIOLEO KIDS 教育類 70.5萬
1.3%
125.23萬
4.5%
19 - Nữ Hoàng Cận Nữ Hoàng Cận 教育類 69.9萬
-
74.97萬
-
20 1 THẦY QUANG THẦY QUANG 教育類 69.1萬
0.4%
1007
13.2%
21 1 Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 教育類 64.4萬
1.1%
2.52萬
4.5%
22 1 BÀI HỌC THÀNH CÔNG BÀI HỌC THÀNH CÔNG 教育類 60.4萬
-
19.2萬
-
23 1 Dạy Bé Học Dạy Bé Học 教育類 57萬
-
3667
-
24 1 Pháp Thoại Khai Tâm Pháp Thoại Khai Tâm 教育類 56.3萬
0.7%
22.21萬
6.4%
25 1 Sách - Bí Quyết Thành Công Sách - Bí Quyết Thành Công 教育類 54.1萬
0.7%
4.44萬
11.8%
26 1 PRACTISE ENGLISH WITH MOVIES PRACTISE ENGLISH WITH MOVIES 教育類 52.5萬
0.2%
3043
2.9%
27 1 KoreaShop24h - Mỹ Phẩm Hàn Quốc KoreaShop24h - Mỹ Phẩm Hàn Quốc 教育類 51.6萬
-
664
2.9%
28 1 Ngọc Automation Ngọc Automation 教育類 46.8萬
-
437.84萬
-
29 1 IELTS FACE-OFF IELTS FACE-OFF 教育類 44.2萬
0.7%
1.78萬
40.5%
30 1 Chánh Pháp Như Lai Chánh Pháp Như Lai 教育類 43.7萬
0.2%
1002
16.9%
31 1 Táo Xanh TV Táo Xanh TV 教育類 43.3萬
1.6%
47.12萬
0.2%
32 1 VTV7 VTV7 教育類 42萬
0.5%
959
45.4%
33 2 Tu vi so menh Tu vi so menh 教育類 40.6萬
0.5%
9063
2.1%
34 2 AlexD Music Insight AlexD Music Insight 教育類 40.2萬
0.5%
4.69萬
12.4%
35 2 Step Up English Step Up English 教育類 36.1萬
-
11.47萬
1.1%
36 2 Kenh STD Kenh STD 教育類 35.2萬
0.6%
1.04萬
18.4%
37 2 Tayo xe buýt bé nhỏ Tayo Vietnamese Tayo xe buýt bé nhỏ Tayo Vietnamese 教育類 34.6萬
1.5%
7.57萬
0.5%
38 3 100 ENGLISH 100 ENGLISH 教育類 34.1萬
0.6%
9.67萬
1%
39 3 Thai Pham Thai Pham 教育類 33.4萬
1.5%
7.04萬
1%
40 - Niệm Phật Thành Phật Niệm Phật Thành Phật 教育類 31.9萬
-
1.35萬
-
41 2 Hana Kids TV Hana Kids TV 教育類 31.4萬
-
215.83萬
-
42 2 Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng 教育類 31.4萬
0.6%
1.36萬
12.2%
43 2 Trang Selena Trang Selena 教育類 30.8萬
0.3%
605.53萬
0.1%
44 4 Thanh Hương Official Thanh Hương Official 教育類 30.5萬
3%
53.11萬
7.1%
45 1 HOCMAI THPT HOCMAI THPT 教育類 29.9萬
0.3%
727
30.3%
46 1 TIN NHANH 365 TIN NHANH 365 教育類 29.9萬
0.3%
2.55萬
61.4%
47 2 English with Trần Giang Thuận English with Trần Giang Thuận 教育類 29.1萬
-
642
-
48 2 Tiếng Trung Dương Châu Tiếng Trung Dương Châu 教育類 28.5萬
0.4%
779
0.8%
49 3 BÍ QUYẾT THÀNH CÔNG BÍ QUYẾT THÀNH CÔNG 教育類 28.2萬
1.1%
6185
3.9%
50 1 Giác Ngộ Giác Ngộ 教育類 28.2萬
0.4%
1.31萬
16.4%
NoxInfluencer團隊

歡迎訪問NoxInfluencer。商務合作、產品案例、或者有任何建議,可以在這裡留言,我們會儘快給您回覆。

通過facebook提問
(推薦)