我是網紅 我是廣告主
我是網紅 我是廣告主

越南Top 100 YouTube教育類網紅排行榜

YouTube排行榜更新時間: 2020-02-24
基本資訊 類別 粉絲數  平均观看量   Nox評級
- BoBoBerry - More Nursery Rhymes & Funny Kid Songs BoBoBerry - More Nursery Rhymes & Funny Kid Songs 教育類 426萬
-
5960
7.4%
- BabyBus - Nhạc thiếu nhi BabyBus - Nhạc thiếu nhi 教育類 280萬
2.2%
632.49萬
5.5%
- An Ninh Thế Giới An Ninh Thế Giới 教育類 257萬
1.2%
2.98萬
37.6%
4 - Elight Learning English Elight Learning English 教育類 120萬
-
3.93萬
7.4%
5 - Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 教育類 117萬
0.9%
6.51萬
4.2%
6 - BeTV - Màu Sắc - Bibabibo BeTV - Màu Sắc - Bibabibo 教育類 114萬
0.9%
2.36萬
1.5%
7 1 EduTV Vietnam EduTV Vietnam 教育類 103萬
-
39.25萬
4.7%
8 1 Baby Study Games Baby Study Games 娛樂類 72.6萬
-
5.46萬
98.0%
9 2 DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM 教育類 72.1萬
0.4%
7.19萬
6.0%
10 - BÉ HỌC ĐỘNG VẬT – FMC BÉ HỌC ĐỘNG VẬT – FMC 娛樂類 72.1萬
0.1%
13.17萬
1.4%
11 1 Học Tiếng Anh Langmaster Học Tiếng Anh Langmaster 教育類 68.6萬
0.9%
6843
78.5%
12 1 Nữ Hoàng Cận Nữ Hoàng Cận 教育類 66.7萬
0.1%
50.79萬
0.8%
13 1 Naughty Baby Song Naughty Baby Song 教育類 66.3萬
-
181.1萬
-
14 1 Kênh Phái Đẹp. ORG Kênh Phái Đẹp. ORG 教育類 66.1萬
0.3%
6.24萬
2.8%
15 1 Kid Movie Come And Play Kid Movie Come And Play 教育類 64.6萬
1.9%
7.4萬
0.4%
16 1 Tuyensinh247.com Tuyensinh247.com 教育類 63.3萬
0.5%
2893
49.4%
17 2 Primitive Skills Primitive Skills 教育類 59.2萬
1.0%
58.15萬
3.5%
18 - Giáo Sư Thịnh Giáo Sư Thịnh 教育類 58.9萬
-
315
1.3%
19 - Tuấn Tiền Tỉ Tuấn Tiền Tỉ 搞笑類 58.2萬
-
9.6萬
-
20 - THẦY QUANG THẦY QUANG 教育類 57.3萬
0.5%
285
7.8%
21 - Dạy Bé Học Dạy Bé Học 教育類 57萬
-
2541
-
22 - BÀI HỌC THÀNH CÔNG BÀI HỌC THÀNH CÔNG 教育類 54萬
0.6%
21.82萬
0.8%
23 - PRACTISE ENGLISH WITH MOVIES PRACTISE ENGLISH WITH MOVIES 教育類 53.3萬
-
1.54萬
-
24 - Phạm Thành Long Official Phạm Thành Long Official 教育類 52.1萬
2.4%
3.76萬
4.6%
25 - Pháp Thoại Khai Tâm Pháp Thoại Khai Tâm 教育類 50.7萬
0.4%
7.29萬
5.4%
26 - LIOLEO KIDS LIOLEO KIDS 教育類 49.8萬
1.8%
101.84萬
1.3%
27 - Sách Tóm Tắt - Bí Quyết Thành Công Sách Tóm Tắt - Bí Quyết Thành Công 教育類 48.2萬
0.4%
14.42萬
148.5%
28 - Pháp Thoại Hoằng Pháp Pháp Thoại Hoằng Pháp 教育類 45.9萬
-
5.6萬
-
29 - Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 教育類 44.1萬
2.3%
2.78萬
0.3%
30 - Chánh Pháp Như Lai Chánh Pháp Như Lai 教育類 42.6萬
-
41.35萬
0.0%
31 3 Trang Vlog Trang Vlog 教育類 40.8萬
8.8%
85.6萬
24.4%
32 - IELTS FACE-OFF IELTS FACE-OFF 教育類 38.5萬
1.1%
4.71萬
22.6%
33 - Tu vi so menh Tu vi so menh 教育類 38.2萬
0.3%
1.22萬
5.1%
34 1 Step Up English Step Up English 教育類 34.4萬
0.3%
5.05萬
7.8%
35 2 AlexD Music Insight AlexD Music Insight 教育類 34萬
4.3%
11.47萬
13.3%
36 - VTV7 VTV7 教育類 34萬
0.6%
2704
91.1%
37 1 Kenh STD Kenh STD 教育類 32.1萬
0.6%
1萬
22.6%
38 1 Trang Selena Trang Selena 教育類 30.6萬
0.3%
7.14萬
0.2%
39 2 100 ENGLISH 100 ENGLISH 教育類 29.4萬
1.0%
8.02萬
1.6%
40 3 Táo Xanh TV Táo Xanh TV 教育類 29.2萬
3.2%
28.23萬
14.9%
41 1 HOCMAI THPT HOCMAI THPT 教育類 28.7萬
0.4%
213
39.3%
42 3 Giác Ngộ Giác Ngộ 教育類 27.3萬
-
12.82萬
13.3%
43 4 Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng 教育類 27.2萬
1.1%
2867
0.5%
44 2 Học tiếng Trung Phạm Dương Châu Học tiếng Trung Phạm Dương Châu 教育類 27.2萬
0.4%
1408
2.2%
45 3 Niệm Phật Thành Phật Niệm Phật Thành Phật 教育類 27.1萬
0.7%
1.65萬
46.9%
46 3 HỌC TIẾNG ANH ĐƯỜNG PHỐ HỌC TIẾNG ANH ĐƯỜNG PHỐ 教育類 26.7萬
-
5.31萬
0.2%
47 3 TIN NHANH 365 TIN NHANH 365 教育類 26.2萬
0.4%
2.79萬
51.1%
48 4 GOC SUY NGAM GOC SUY NGAM 人物與部落客 26萬
1.2%
5.41萬
16.9%
49 2 Trung tâm Socrates Trung tâm Socrates 教育類 25.9萬
-
812
1.1%
50 4 Pasal English Pasal English 教育類 24.8萬
-
1770
50.0%
NoxInfluencer團隊

歡迎訪問NoxInfluencer。商務合作、產品案例、或者有任何建議,可以在這裡留言,我們會儘快給您回覆。

通過facebook提問
(推薦)